transitive verb form
Danh từ: Dạng động từ ngoại động từ (transitive verb form) là một động từ (hoặc cấu trúc động từ) yêu cầu có một tân ngữ (đối tượng) đi kèm để câu trở nên đúng ngữ pháp. Nói cách khác, hành động của động từ này phải được chuyển tiếp sang một đối tượng khác.
- (Cô ấy ăn một quả táo.) – Động từ "eats" cần tân ngữ "an apple" để câu có nghĩa.
- (Anh ấy đọc một cuốn sách.) – Động từ "reads" cần tân ngữ "a book".
- (Họ xây một ngôi nhà.) – Động từ "build" cần tân ngữ "a house".
"to be a transitive verb form": là một dạng động từ ngoại động từ.
- The verb "give" is a transitive verb form because it requires an object. (Động từ "give" là một dạng động từ ngoại động từ vì nó yêu cầu một tân ngữ.)
"to use a transitive verb form": sử dụng một dạng động từ ngoại động từ.
- In the sentence "She loves him," "loves" is used as a transitive verb form. (Trong câu "She loves him," "loves" được dùng như một dạng động từ ngoại động từ.)
Transitive verb (n): động từ ngoại động từ (dạng rút gọn của "transitive verb form").
- "Buy" is a transitive verb because it needs an object like "a car". ("Buy" là một động từ ngoại động từ vì nó cần một tân ngữ như "a car".)
Intransitive verb form (n): dạng động từ nội động từ (không cần tân ngữ).
- "Sleep" is an intransitive verb form; you cannot say "sleep something". ("Sleep" là một dạng động từ nội động từ; bạn không thể nói "sleep something".)
- Ngoại động từ: thuật ngữ ngữ pháp tiếng Việt tương đương.
- Động từ "write" là một ngoại động từ. (Động từ "write" là một ngoại động từ.)
Không có cụm động từ trực tiếp vì "transitive verb form" là một thuật ngữ ngữ pháp, không phải một động từ thông thường. Tuy nhiên, nhiều cụm động từ có thể là ngoại động từ:
Look up: tra cứu (cần tân ngữ).
- She looked up the word in the dictionary. (Cô ấy tra từ đó trong từ điển.)
Turn off: tắt (cần tân ngữ).
- He turned off the light. (Anh ấy tắt đèn.)
- Không có thành ngữ trực tiếp vì "transitive verb form" là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến hành động chuyển tiếp:
- "Pass the buck": đổ trách nhiệm cho người khác (hành động chuyển tiếp sang đối tượng khác).
- Don't try to pass the buck; you must take responsibility. (Đừng cố đổ trách nhiệm; bạn phải chịu trách nhiệm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "transitive verb form"